Tiếng Việt
Đồi núi tiếng Anh là gì?
đồi núi tiếng Anh là Hilly terrain /ˈhɪli təˈreɪn/. Khu vực có nhiều đồi và núi nhỏ, thường tạo thành một vùng đất gồ ghề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hilly terrain
Ví dụ câu với đồi núi / Hilly terrain
- 1
The hikers enjoyed exploring the hilly terrain.
Các người leo núi thích khám phá vùng đồi núi.
- 2
Agriculture is challenging in hilly terrain due to uneven land.
Nông nghiệp gặp khó khăn trên đồi núi vì đất không bằng phẳng.
Ghi chú dùng từ đồi núi
Đồi núi là vùng đất có nhiều đồi nhỏ và núi. Các từ liên quan: 'mountain' (núi cao), 'hill' (đồi nhỏ), 'mountain range' (dãy núi).
Video minh hoạ đồi núi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồi núi
Câu hỏi thường gặp về "đồi núi"
Đồi núi tiếng Anh là gì?
Đồi núi tiếng Anh là "Hilly terrain" (danh từ), nghĩa là: Khu vực có nhiều đồi và núi nhỏ, thường tạo thành một vùng đất gồ ghề.
"Hilly terrain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hilly terrain" nghĩa tiếng Việt là "đồi núi". Đồi núi là vùng đất có nhiều đồi nhỏ và núi.
Phát âm "Hilly terrain" như thế nào?
"Hilly terrain" có phiên âm IPA /ˈhɪli təˈreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hilly terrain"?
Các người leo núi thích khám phá vùng đồi núi. — The hikers enjoyed exploring the hilly terrain.