Tiếng Việt
Cạnh tiếng Anh là gì?
cạnh tiếng Anh là Edge /ɛʤ/. Phần rìa hoặc giới hạn của một vật thể, nơi tiếp xúc hoặc chia cắt với phần khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Edge
Ví dụ câu với cạnh / Edge
- 1
Cây cối mọc sát cạnh đường.
The trees are growing along the edge of the road.
- 2
Chúng tôi ngồi gần cạnh bàn cửa sổ.
We sat near the edge of the window seat.
Ghi chú dùng từ cạnh
Cạnh là phần rìa của một vật thể, thường dùng để chỉ giới hạn hoặc tiếp xúc giữa các vật thể. Các từ liên quan: border (biên giới), margin (lề), boundary (ranh giới).
Video minh hoạ cạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cạnh
- cạnh bênnext to
- cạnh khếridge
- cạnh huyềnHypotenuse
- cạnh tranhcompetitive
- cạnh tam giácside
- cạnh góc vuôngLeg
- cạnh hình vuôngSide
- Cạnh tranh gay gắtIntense Competition
- Cạnh tranh công bằngFair Competition
- Cạnh tranh khốc liệtCutthroat Competition
- Cạnh tranh lành mạnhHealthy Competition
- Cạnh tranh không lành mạnhUnfair Competition
Câu hỏi thường gặp về "cạnh"
Cạnh tiếng Anh là gì?
Cạnh tiếng Anh là "Edge" (danh từ), nghĩa là: Phần rìa hoặc giới hạn của một vật thể, nơi tiếp xúc hoặc chia cắt với phần khác.
"Edge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Edge" nghĩa tiếng Việt là "cạnh". Cạnh là phần rìa của một vật thể, thường dùng để chỉ giới hạn hoặc tiếp xúc giữa các vật thể.
Phát âm "Edge" như thế nào?
"Edge" có phiên âm IPA /ɛʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Edge"?
The trees are growing along the edge of the road. — Cây cối mọc sát cạnh đường.