Tiếng Việt
Đốn đời tiếng Anh là gì?
Đốn đời tiếng Anh là Ruinous /ˈruːɪnəs/. Gây ra thiệt hại lớn, phá hoại cuộc sống hoặc sự nghiệp của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ruinous
Ví dụ câu với Đốn đời / Ruinous
- 1
Hành động của anh ấy đã gây ra hậu quả đốn đời cho gia đình.
His actions resulted in ruinous consequences for the family.
- 2
Chi phí quá cao đã trở thành một quyết định đốn đời cho dự án.
The excessive costs proved to be ruinous for the project.
Ghi chú dùng từ Đốn đời
Từ 'Ruinous' mô tả điều gì đó gây thiệt hại nặng nề. Các từ liên quan: destructive (phá hủy), devastating (tàn phá), catastrophic (thảm họa).
Video minh hoạ Đốn đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đốn đời
Câu hỏi thường gặp về "Đốn đời"
Đốn đời tiếng Anh là gì?
Đốn đời tiếng Anh là "Ruinous" (tính từ), nghĩa là: Gây ra thiệt hại lớn, phá hoại cuộc sống hoặc sự nghiệp của ai đó.
"Ruinous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ruinous" nghĩa tiếng Việt là "Đốn đời". Từ 'Ruinous' mô tả điều gì đó gây thiệt hại nặng nề.
Phát âm "Ruinous" như thế nào?
"Ruinous" có phiên âm IPA /ˈruːɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ruinous"?
His actions resulted in ruinous consequences for the family. — Hành động của anh ấy đã gây ra hậu quả đốn đời cho gia đình.