Tiếng Việt
Đốn tim tiếng Anh là gì?
đốn tim tiếng Anh là steal one’s heart /stiːl wʌnz hɑːrt/. Làm ai đó cảm động hoặc yêu thích mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steal one’s heart
Ví dụ câu với đốn tim / steal one’s heart
- 1
Cô ấy đã làm tôi đốn tim ngay từ lần gặp đầu tiên.
She stole my heart from the very first meeting.
- 2
Bài hát đó đã đốn tim hàng triệu người nghe.
That song has stolen the hearts of millions of listeners.
Ghi chú dùng từ đốn tim
Đốn tim là cách diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ, thường dùng để mô tả tình yêu hoặc sự cảm động sâu sắc. Các từ liên quan: love (tình yêu), charm (duyên dáng), affection (tình cảm).
Video minh hoạ đốn tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đốn tim
Câu hỏi thường gặp về "đốn tim"
Đốn tim tiếng Anh là gì?
Đốn tim tiếng Anh là "steal one’s heart" (cụm từ), nghĩa là: Làm ai đó cảm động hoặc yêu thích mạnh mẽ.
"steal one’s heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steal one’s heart" nghĩa tiếng Việt là "đốn tim". Đốn tim là cách diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ, thường dùng để mô tả tình yêu hoặc sự cảm động sâu sắc.
Phát âm "steal one’s heart" như thế nào?
"steal one’s heart" có phiên âm IPA /stiːl wʌnz hɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steal one’s heart"?
She stole my heart from the very first meeting. — Cô ấy đã làm tôi đốn tim ngay từ lần gặp đầu tiên.