Tiếng Việt
Đón giao thừa tiếng Anh là gì?
đón giao thừa tiếng Anh là celebrate New Year's Eve /tu ˈsɛləˌbreɪt nu jɪrz iv/. đón chào thời khắc chuyển giao năm cũ sang năm mới vào đêm 31 tháng 12.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
celebrate New Year's Eve
Ví dụ câu với đón giao thừa / celebrate New Year's Eve
- 1
Chúng tôi thường đón giao thừa cùng gia đình.
We usually celebrate New Year's Eve with our family.
- 2
Họ tổ chức bữa tiệc lớn để đón giao thừa.
They host a big party to celebrate New Year's Eve.
Ghi chú dùng từ đón giao thừa
Đón giao thừa là hoạt động chào đón năm mới vào đêm cuối cùng của năm cũ. Các từ liên quan: 'fireworks' (pháo hoa), 'midnight' (giữa đêm), 'countdown' (đếm ngược).
Video minh hoạ đón giao thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đón giao thừa
Câu hỏi thường gặp về "đón giao thừa"
Đón giao thừa tiếng Anh là gì?
Đón giao thừa tiếng Anh là "celebrate New Year's Eve" (động từ), nghĩa là: đón chào thời khắc chuyển giao năm cũ sang năm mới vào đêm 31 tháng 12.
"celebrate New Year's Eve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"celebrate New Year's Eve" nghĩa tiếng Việt là "đón giao thừa". Đón giao thừa là hoạt động chào đón năm mới vào đêm cuối cùng của năm cũ.
Phát âm "celebrate New Year's Eve" như thế nào?
"celebrate New Year's Eve" có phiên âm IPA /tu ˈsɛləˌbreɪt nu jɪrz iv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "celebrate New Year's Eve"?
We usually celebrate New Year's Eve with our family. — Chúng tôi thường đón giao thừa cùng gia đình.