Tiếng Việt
Trước thềm năm mới tiếng Anh là gì?
trước thềm năm mới tiếng Anh là on the eve of the new year /ɒn ði iːv ʌv ðə nuː jɪr/. Trước ngày bắt đầu năm mới, thường là những ngày cuối cùng của năm cũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the eve of the new year
Ví dụ câu với trước thềm năm mới / on the eve of the new year
- 1
Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng trên trước thềm năm mới.
We had everything prepared on the eve of the new year.
- 2
Các gia đình tụ họp để chào đón năm mới vào trước thềm năm mới.
Families gather to welcome the new year on the eve of the new year.
Ghi chú dùng từ trước thềm năm mới
Cụm từ này chỉ thời điểm ngay trước khi bắt đầu năm mới. Các từ liên quan: 'New Year's Eve' (đêm giao thừa), 'celebration' (lễ hội), 'fireworks' (pháo hoa).
Video minh hoạ trước thềm năm mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trước thềm năm mới
Câu hỏi thường gặp về "trước thềm năm mới"
Trước thềm năm mới tiếng Anh là gì?
Trước thềm năm mới tiếng Anh là "on the eve of the new year" (cụm từ), nghĩa là: Trước ngày bắt đầu năm mới, thường là những ngày cuối cùng của năm cũ.
"on the eve of the new year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the eve of the new year" nghĩa tiếng Việt là "trước thềm năm mới". Cụm từ này chỉ thời điểm ngay trước khi bắt đầu năm mới.
Phát âm "on the eve of the new year" như thế nào?
"on the eve of the new year" có phiên âm IPA /ɒn ði iːv ʌv ðə nuː jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the eve of the new year"?
We had everything prepared on the eve of the new year. — Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng trên trước thềm năm mới.