Tiếng Việt
Giao thừa tiếng Anh là gì?
giao thừa tiếng Anh là Lunar New Year's Eve /ˈluːnə njuː jɪəz iːv/. Ngày cuối cùng của năm âm lịch, thường diễn ra vào đêm 30 tháng Chạp, đánh dấu thời khắc chuyển giao năm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lunar New Year's Eve
Ví dụ câu với giao thừa / Lunar New Year's Eve
- 1
Chúng tôi đã chuẩn bị rất nhiều món ăn cho giao thừa.
We prepared a lot of dishes for Lunar New Year's Eve.
- 2
Gia đình tôi quây quần bên nhau trong đêm giao thừa.
My family gathered together on Lunar New Year's Eve.
Ghi chú dùng từ giao thừa
Giao thừa là thời điểm đặc biệt để sum họp gia đình và đón chào năm mới theo âm lịch. Các thuật ngữ liên quan: Tết Nguyên Đán (Vietnamese Lunar New Year), pháo hoa (fireworks), mâm cỗ (feast).
Video minh hoạ giao thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao thừa
Câu hỏi thường gặp về "giao thừa"
Giao thừa tiếng Anh là gì?
Giao thừa tiếng Anh là "Lunar New Year's Eve" (danh từ), nghĩa là: Ngày cuối cùng của năm âm lịch, thường diễn ra vào đêm 30 tháng Chạp, đánh dấu thời khắc chuyển giao năm mới.
"Lunar New Year's Eve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lunar New Year's Eve" nghĩa tiếng Việt là "giao thừa". Giao thừa là thời điểm đặc biệt để sum họp gia đình và đón chào năm mới theo âm lịch.
Phát âm "Lunar New Year's Eve" như thế nào?
"Lunar New Year's Eve" có phiên âm IPA /ˈluːnə njuː jɪəz iːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lunar New Year's Eve"?
We prepared a lot of dishes for Lunar New Year's Eve. — Chúng tôi đã chuẩn bị rất nhiều món ăn cho giao thừa.