Tiếng Việt
Dọn phòng tiếng Anh là gì?
dọn phòng tiếng Anh là clean the room /klin ðə rum/. Dọn dẹp và sắp xếp phòng để sạch sẽ và gọn gàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clean the room
Ví dụ câu với dọn phòng / clean the room
- 1
Tôi sẽ dọn phòng vào cuối tuần.
I will clean the room this weekend.
- 2
Cô ấy thường xuyên dọn phòng để giữ nhà sạch sẽ.
She often cleans the room to keep the house tidy.
Ghi chú dùng từ dọn phòng
Dọn phòng là hành động làm sạch và sắp xếp không gian sống. Các từ liên quan: 'lau chùi' (to wipe), 'dọn dẹp' (to tidy up), 'sạch sẽ' (clean).
Video minh hoạ dọn phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dọn phòng
Câu hỏi thường gặp về "dọn phòng"
Dọn phòng tiếng Anh là gì?
Dọn phòng tiếng Anh là "clean the room" (động từ), nghĩa là: Dọn dẹp và sắp xếp phòng để sạch sẽ và gọn gàng.
"clean the room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clean the room" nghĩa tiếng Việt là "dọn phòng". Dọn phòng là hành động làm sạch và sắp xếp không gian sống.
Phát âm "clean the room" như thế nào?
"clean the room" có phiên âm IPA /klin ðə rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clean the room"?
I will clean the room this weekend. — Tôi sẽ dọn phòng vào cuối tuần.