Tiếng Việt
Dọn cơm tiếng Anh là gì?
dọn cơm tiếng Anh là set the table /sɛt ðə ˈteɪbəl/. Dọn bàn để chuẩn bị ăn cơm, bao gồm sắp xếp bát đĩa và dụng cụ ăn uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set the table
Ví dụ câu với dọn cơm / set the table
- 1
Mẹ tôi đang dọn cơm trước khi mọi người vào bàn ăn.
My mother is setting the table before everyone comes to eat.
- 2
Bạn có thể giúp tôi dọn cơm không?
Can you help me set the table?
Ghi chú dùng từ dọn cơm
Dọn cơm là hành động chuẩn bị bàn ăn, liên quan đến việc sắp xếp đồ dùng. Các từ liên quan: 'bàn ăn' (dining table), 'dụng cụ ăn' (utensils), 'bát đĩa' (dishes).
Video minh hoạ dọn cơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dọn cơm
Câu hỏi thường gặp về "dọn cơm"
Dọn cơm tiếng Anh là gì?
Dọn cơm tiếng Anh là "set the table" (động từ), nghĩa là: Dọn bàn để chuẩn bị ăn cơm, bao gồm sắp xếp bát đĩa và dụng cụ ăn uống.
"set the table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set the table" nghĩa tiếng Việt là "dọn cơm". Dọn cơm là hành động chuẩn bị bàn ăn, liên quan đến việc sắp xếp đồ dùng.
Phát âm "set the table" như thế nào?
"set the table" có phiên âm IPA /sɛt ðə ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set the table"?
My mother is setting the table before everyone comes to eat. — Mẹ tôi đang dọn cơm trước khi mọi người vào bàn ăn.