Tiếng Việt
Người dọn phòng tiếng Anh là gì?
người dọn phòng tiếng Anh là room cleaner /rum ˈklinər/. Người làm công việc dọn dẹp phòng ốc, khách sạn hoặc nhà ở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
room cleaner
Ví dụ câu với người dọn phòng / room cleaner
- 1
The room cleaner tidied up the hotel room before the guests arrived.
Người dọn phòng đã dọn dẹp phòng khách sạn trước khi khách đến.
- 2
She works as a room cleaner in a large hotel.
Cô ấy làm người dọn phòng trong một khách sạn lớn.
Ghi chú dùng từ người dọn phòng
Người dọn phòng là nhân viên vệ sinh trong khách sạn hoặc nhà ở. Các từ liên quan: 'housekeeper' (quản gia), 'maid' (người giúp việc), 'cleaning service' (dịch vụ dọn dẹp).
Video minh hoạ người dọn phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người dọn phòng
Câu hỏi thường gặp về "người dọn phòng"
Người dọn phòng tiếng Anh là gì?
Người dọn phòng tiếng Anh là "room cleaner" (danh từ), nghĩa là: Người làm công việc dọn dẹp phòng ốc, khách sạn hoặc nhà ở.
"room cleaner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"room cleaner" nghĩa tiếng Việt là "người dọn phòng". Người dọn phòng là nhân viên vệ sinh trong khách sạn hoặc nhà ở.
Phát âm "room cleaner" như thế nào?
"room cleaner" có phiên âm IPA /rum ˈklinər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "room cleaner"?
Người dọn phòng đã dọn dẹp phòng khách sạn trước khi khách đến. — The room cleaner tidied up the hotel room before the guests arrived.