Tiếng Việt
Độn thổ tiếng Anh là gì?
độn thổ tiếng Anh là earth burrowing /ɜːrθ ˈbɜːr.oʊ.ɪŋ/. Chủ đề về việc đào đất hoặc tạo hang dưới lòng đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earth burrowing
Ví dụ câu với độn thổ / earth burrowing
- 1
Con chuột đất là một loài động vật thích đào hang dưới lòng đất.
The earth burrowing animal creates tunnels underground.
- 2
Chúng tôi đã thấy nhiều lỗ nhỏ do các sinh vật đất đào.
We saw many small holes made by earth burrowing creatures.
Ghi chú dùng từ độn thổ
Độn thổ liên quan đến hoạt động đào đất, tạo hang dưới lòng đất. Các từ liên quan gồm 'dig', 'tunnel', 'burrow'.
Video minh hoạ độn thổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độn thổ
Câu hỏi thường gặp về "độn thổ"
Độn thổ tiếng Anh là gì?
Độn thổ tiếng Anh là "earth burrowing" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề về việc đào đất hoặc tạo hang dưới lòng đất.
"earth burrowing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earth burrowing" nghĩa tiếng Việt là "độn thổ". Độn thổ liên quan đến hoạt động đào đất, tạo hang dưới lòng đất.
Phát âm "earth burrowing" như thế nào?
"earth burrowing" có phiên âm IPA /ɜːrθ ˈbɜːr.oʊ.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earth burrowing"?
The earth burrowing animal creates tunnels underground. — Con chuột đất là một loài động vật thích đào hang dưới lòng đất.