The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độn vai tiếng Anh là gì?

độn vai tiếng Anh là shoulder padding /ˈʃəʊldə ˈpædɪŋ/. Miếng đệm vai dùng để làm to vai hoặc tạo dáng cho vai trong trang phục.

Hình minh hoạ "độn vai" tiếng Anh là "shoulder padding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shoulder padding

Danh từ
/ˈʃəʊldə ˈpædɪŋ/

Ví dụ câu với độn vai / shoulder padding

  1. 1

    Cô ấy đeo độn vai để trông cao hơn.

    She wore shoulder padding to appear taller.

  2. 2

    Độn vai giúp áo vest trông đẹp hơn.

    Shoulder padding helps the blazer look better.

Ghi chú dùng từ độn vai

Độn vai là phụ kiện hoặc phần đệm trong trang phục để tạo dáng vai rộng hơn hoặc phù hợp hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'padding' (đệm), 'shoulder' (vai), 'silhouette' (hình dáng).

Video minh hoạ độn vai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độn vai

Câu hỏi thường gặp về "độn vai"

Độn vai tiếng Anh là gì?

Độn vai tiếng Anh là "shoulder padding" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm vai dùng để làm to vai hoặc tạo dáng cho vai trong trang phục.

"shoulder padding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shoulder padding" nghĩa tiếng Việt là "độn vai". Độn vai là phụ kiện hoặc phần đệm trong trang phục để tạo dáng vai rộng hơn hoặc phù hợp hơn.

Phát âm "shoulder padding" như thế nào?

"shoulder padding" có phiên âm IPA /ˈʃəʊldə ˈpædɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shoulder padding"?

She wore shoulder padding to appear taller. — Cô ấy đeo độn vai để trông cao hơn.