Tiếng Việt
Độn tóc tiếng Anh là gì?
độn tóc tiếng Anh là hair padding /heə ˈpædɪŋ/. Chất độn tóc dùng để tạo độ phồng hoặc che phủ tóc mỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hair padding
Ví dụ câu với độn tóc / hair padding
- 1
Cô ấy sử dụng độn tóc để làm cho mái tóc dày hơn.
She used hair padding to make her hair look thicker.
- 2
Độn tóc giúp tóc trông đầy đặn hơn trong các buổi tiệc.
Hair padding helps hair look fuller at parties.
Ghi chú dùng từ độn tóc
Độn tóc là phụ kiện hoặc kỹ thuật tạo độ phồng cho tóc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hair extensions' (kẹp tóc giả), 'hair volumizer' (chất làm phồng tóc), và 'hair styling' (kiểu tóc).
Video minh hoạ độn tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độn tóc
Câu hỏi thường gặp về "độn tóc"
Độn tóc tiếng Anh là gì?
Độn tóc tiếng Anh là "hair padding" (danh từ), nghĩa là: Chất độn tóc dùng để tạo độ phồng hoặc che phủ tóc mỏng.
"hair padding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hair padding" nghĩa tiếng Việt là "độn tóc". Độn tóc là phụ kiện hoặc kỹ thuật tạo độ phồng cho tóc.
Phát âm "hair padding" như thế nào?
"hair padding" có phiên âm IPA /heə ˈpædɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hair padding"?
She used hair padding to make her hair look thicker. — Cô ấy sử dụng độn tóc để làm cho mái tóc dày hơn.