The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đống đổ nát tiếng Anh là gì?

Đống đổ nát tiếng Anh là Rubble /ˈrʌbəl/. Mảnh vụn, đống đổ nát sau khi phá hủy hoặc sập đổ.

Hình minh hoạ "Đống đổ nát" tiếng Anh là "Rubble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rubble

Danh từ
/ˈrʌbəl/

Ví dụ câu với Đống đổ nát / Rubble

  1. 1

    Sau trận động đất, cả khu phố đầy rẫy đống đổ nát.

    After the earthquake, the neighborhood was full of rubble.

  2. 2

    Công trình xây dựng mới đã dọn sạch đống đổ nát.

    The new construction cleared away the rubble.

Ghi chú dùng từ Đống đổ nát

Rubble là các mảnh vụn sau khi xây dựng hoặc phá hủy. Các từ liên quan: debris (mảnh vụn nhỏ), wreckage (phần còn lại sau tai nạn hoặc sập đổ), ruins (tàn tích của một công trình cũ).

Video minh hoạ Đống đổ nát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đống đổ nát

Câu hỏi thường gặp về "Đống đổ nát"

Đống đổ nát tiếng Anh là gì?

Đống đổ nát tiếng Anh là "Rubble" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vụn, đống đổ nát sau khi phá hủy hoặc sập đổ.

"Rubble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rubble" nghĩa tiếng Việt là "Đống đổ nát". Rubble là các mảnh vụn sau khi xây dựng hoặc phá hủy.

Phát âm "Rubble" như thế nào?

"Rubble" có phiên âm IPA /ˈrʌbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rubble"?

After the earthquake, the neighborhood was full of rubble. — Sau trận động đất, cả khu phố đầy rẫy đống đổ nát.