Tiếng Việt
Nát tiếng Anh là gì?
nát tiếng Anh là Smashed /smæʃt/. Bị đập nát hoặc nghiền nát, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc vật thể bị vỡ vụn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Smashed
Ví dụ câu với nát / Smashed
- 1
Bánh mì nát sau khi bị đổ nước.
The bread was smashed after falling into the water.
- 2
Chiếc xe bị nát sau vụ tai nạn.
The car was smashed after the accident.
Ghi chú dùng từ nát
Nát mô tả trạng thái bị vỡ vụn hoặc nghiền nát. Các từ liên quan: nghiền (crushed), vỡ (broken), vụn (shattered).
Video minh hoạ nát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nát
Câu hỏi thường gặp về "nát"
Nát tiếng Anh là gì?
Nát tiếng Anh là "Smashed" (tính từ), nghĩa là: Bị đập nát hoặc nghiền nát, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc vật thể bị vỡ vụn.
"Smashed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Smashed" nghĩa tiếng Việt là "nát". Nát mô tả trạng thái bị vỡ vụn hoặc nghiền nát.
Phát âm "Smashed" như thế nào?
"Smashed" có phiên âm IPA /smæʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Smashed"?
The bread was smashed after falling into the water. — Bánh mì nát sau khi bị đổ nước.