Tiếng Việt
Đóng góp ý kiến tiếng Anh là gì?
đóng góp ý kiến tiếng Anh là contribute ideas /kənˈtrɪbjut aɪˈdiəz/. Đưa ra ý kiến hoặc đề xuất để giúp cải thiện hoặc phát triển một vấn đề hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contribute ideas
Ví dụ câu với đóng góp ý kiến / contribute ideas
- 1
Bạn nên đóng góp ý kiến của mình vào cuộc họp.
You should contribute your ideas to the meeting.
- 2
Họ luôn sẵn sàng đóng góp ý kiến để nâng cao chất lượng sản phẩm.
They are always ready to contribute ideas to improve the product.
Ghi chú dùng từ đóng góp ý kiến
Đóng góp ý kiến là hành động đưa ra ý kiến để giúp đỡ hoặc phát triển một vấn đề. Các từ liên quan: 'suggest', 'recommend', 'offer' (đề xuất, giới thiệu, đề nghị).
Video minh hoạ đóng góp ý kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng góp ý kiến
Câu hỏi thường gặp về "đóng góp ý kiến"
Đóng góp ý kiến tiếng Anh là gì?
Đóng góp ý kiến tiếng Anh là "contribute ideas" (động từ), nghĩa là: Đưa ra ý kiến hoặc đề xuất để giúp cải thiện hoặc phát triển một vấn đề hoặc dự án.
"contribute ideas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contribute ideas" nghĩa tiếng Việt là "đóng góp ý kiến". Đóng góp ý kiến là hành động đưa ra ý kiến để giúp đỡ hoặc phát triển một vấn đề.
Phát âm "contribute ideas" như thế nào?
"contribute ideas" có phiên âm IPA /kənˈtrɪbjut aɪˈdiəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contribute ideas"?
You should contribute your ideas to the meeting. — Bạn nên đóng góp ý kiến của mình vào cuộc họp.