The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đóng góp công sức tiếng Anh là gì?

đóng góp công sức tiếng Anh là contribute effort /kənˈtrɪbjut ˈɛfərt/. Góp phần hoặc bỏ công sức vào việc gì đó để giúp đỡ hoặc đạt được mục tiêu.

Hình minh hoạ "đóng góp công sức" tiếng Anh là "contribute effort"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

contribute effort

Động từ
/kənˈtrɪbjut ˈɛfərt/

Ví dụ câu với đóng góp công sức / contribute effort

  1. 1

    Anh ấy luôn cố gắng đóng góp công sức vào các hoạt động của nhóm.

    He always tries to contribute effort to the group's activities.

  2. 2

    Chúng tôi mong muốn mọi người đóng góp công sức để xây dựng cộng đồng tốt đẹp hơn.

    We hope everyone will contribute effort to build a better community.

Ghi chú dùng từ đóng góp công sức

Đóng góp công sức là hành động bỏ ra công sức hoặc nỗ lực để hỗ trợ hoặc phát triển một việc gì đó. Các từ liên quan: đóng góp (contribute), nỗ lực (effort), hỗ trợ (support).

Video minh hoạ đóng góp công sức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đóng góp công sức

Câu hỏi thường gặp về "đóng góp công sức"

Đóng góp công sức tiếng Anh là gì?

Đóng góp công sức tiếng Anh là "contribute effort" (động từ), nghĩa là: Góp phần hoặc bỏ công sức vào việc gì đó để giúp đỡ hoặc đạt được mục tiêu.

"contribute effort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"contribute effort" nghĩa tiếng Việt là "đóng góp công sức". Đóng góp công sức là hành động bỏ ra công sức hoặc nỗ lực để hỗ trợ hoặc phát triển một việc gì đó.

Phát âm "contribute effort" như thế nào?

"contribute effort" có phiên âm IPA /kənˈtrɪbjut ˈɛfərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "contribute effort"?

He always tries to contribute effort to the group's activities. — Anh ấy luôn cố gắng đóng góp công sức vào các hoạt động của nhóm.