Tiếng Việt
Ghi ý tiếng Anh là gì?
Ghi ý tiếng Anh là Note ideas /nəʊt ˈaɪdiəz/. Ghi lại các ý kiến hoặc ý tưởng để nhớ hoặc tham khảo sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Note ideas
Ví dụ câu với Ghi ý / Note ideas
- 1
Tôi thường ghi ý khi nghe giảng để không quên những điểm chính.
I usually note ideas during lectures to remember the main points.
- 2
Bạn có thể ghi ý các đề xuất trong cuộc họp để xem xét sau.
You can note ideas of the proposals during the meeting for review later.
Ghi chú dùng từ Ghi ý
Ghi ý là hành động ghi lại các ý tưởng hoặc ghi chú. Các từ liên quan gồm 'note' (ghi chú), 'jot down' (viết nhanh), 'record' (ghi lại).
Video minh hoạ Ghi ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghi ý
Câu hỏi thường gặp về "Ghi ý"
Ghi ý tiếng Anh là gì?
Ghi ý tiếng Anh là "Note ideas" (động từ), nghĩa là: Ghi lại các ý kiến hoặc ý tưởng để nhớ hoặc tham khảo sau này.
"Note ideas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Note ideas" nghĩa tiếng Việt là "Ghi ý". Ghi ý là hành động ghi lại các ý tưởng hoặc ghi chú.
Phát âm "Note ideas" như thế nào?
"Note ideas" có phiên âm IPA /nəʊt ˈaɪdiəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Note ideas"?
I usually note ideas during lectures to remember the main points. — Tôi thường ghi ý khi nghe giảng để không quên những điểm chính.