The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng kôpek của liên xô cũ tiếng Anh là gì?

đồng kôpek của liên xô cũ tiếng Anh là kopeck /ˈkəʊpɛk/. Đơn vị tiền tệ nhỏ của Liên Xô cũ, tương đương với xu trong tiền tệ Anh.

Hình minh hoạ "đồng kôpek của liên xô cũ" tiếng Anh là "kopeck"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kopeck

Danh từ
/ˈkəʊpɛk/

Ví dụ câu với đồng kôpek của liên xô cũ / kopeck

  1. 1

    Giá trị của đồng kôpek rất nhỏ, thường dùng để tính tiền lẻ.

    The value of a kopeck is very small, often used for small change.

  2. 2

    Bạn có thể mua kẹo với chỉ một vài kopecks.

    You can buy candy with just a few kopecks.

Ghi chú dùng từ đồng kôpek của liên xô cũ

Kopeck là đơn vị tiền tệ nhỏ của Liên Xô cũ, tương đương với xu trong tiền tệ Anh. Các từ liên quan: 'ruble' (rúp), đơn vị tiền chính của Nga và các nước cũ của Liên Xô; 'coin' (đồng xu), 'currency' (tiền tệ).

Video minh hoạ đồng kôpek của liên xô cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng kôpek của liên xô cũ

Câu hỏi thường gặp về "đồng kôpek của liên xô cũ"

Đồng kôpek của liên xô cũ tiếng Anh là gì?

Đồng kôpek của liên xô cũ tiếng Anh là "kopeck" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tiền tệ nhỏ của Liên Xô cũ, tương đương với xu trong tiền tệ Anh.

"kopeck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kopeck" nghĩa tiếng Việt là "đồng kôpek của liên xô cũ". Kopeck là đơn vị tiền tệ nhỏ của Liên Xô cũ, tương đương với xu trong tiền tệ Anh.

Phát âm "kopeck" như thế nào?

"kopeck" có phiên âm IPA /ˈkəʊpɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kopeck"?

The value of a kopeck is very small, often used for small change. — Giá trị của đồng kôpek rất nhỏ, thường dùng để tính tiền lẻ.