The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng nội tệ tiếng Anh là gì?

đồng nội tệ tiếng Anh là local currency /ˈloʊkəl ˈkɜːrənsɪ/. Tiền tệ được sử dụng trong một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Hình minh hoạ "đồng nội tệ" tiếng Anh là "local currency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

local currency

Danh từ
/ˈloʊkəl ˈkɜːrənsɪ/

Ví dụ câu với đồng nội tệ / local currency

  1. 1

    Chúng tôi chỉ chấp nhận đồng nội tệ trong cửa hàng này.

    The shop only accepts local currency.

  2. 2

    Bạn có thể đổi ngoại tệ sang đồng nội tệ tại ngân hàng.

    You can exchange foreign currency for local currency at the bank.

Ghi chú dùng từ đồng nội tệ

Đồng nội tệ là tiền tệ của quốc gia, như đồng Việt Nam (VND). Các thuật ngữ liên quan gồm 'tiền tệ' (currency), 'ngoại tệ' (foreign currency), và 'tiền mặt' (cash).

Video minh hoạ đồng nội tệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng nội tệ

Câu hỏi thường gặp về "đồng nội tệ"

Đồng nội tệ tiếng Anh là gì?

Đồng nội tệ tiếng Anh là "local currency" (danh từ), nghĩa là: Tiền tệ được sử dụng trong một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

"local currency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"local currency" nghĩa tiếng Việt là "đồng nội tệ". Đồng nội tệ là tiền tệ của quốc gia, như đồng Việt Nam (VND).

Phát âm "local currency" như thế nào?

"local currency" có phiên âm IPA /ˈloʊkəl ˈkɜːrənsɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "local currency"?

The shop only accepts local currency. — Chúng tôi chỉ chấp nhận đồng nội tệ trong cửa hàng này.