The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tệ tiếng Anh là gì?

tệ tiếng Anh là bad /bæd/. xấu, không tốt, tiêu cực hoặc không mong muốn.

Hình minh hoạ "tệ" tiếng Anh là "bad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bad

Tính từ
/bæd/

Ví dụ câu với tệ / bad

  1. 1

    Thời tiết hôm nay thật tệ.

    The weather today is really bad.

  2. 2

    Anh ấy có một ngày tệ vì bị trễ xe buýt.

    He had a bad day because he missed the bus.

Ghi chú dùng từ tệ

Từ 'tệ' dùng để miêu tả điều gì đó không tốt hoặc tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'xấu' (bad, ugly), 'kém' (poor, inferior), 'tiêu cực' (negative).

Video minh hoạ tệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tệ

Câu hỏi thường gặp về "tệ"

Tệ tiếng Anh là gì?

Tệ tiếng Anh là "bad" (tính từ), nghĩa là: xấu, không tốt, tiêu cực hoặc không mong muốn.

"bad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bad" nghĩa tiếng Việt là "tệ". Từ 'tệ' dùng để miêu tả điều gì đó không tốt hoặc tiêu cực.

Phát âm "bad" như thế nào?

"bad" có phiên âm IPA /bæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bad"?

The weather today is really bad. — Thời tiết hôm nay thật tệ.