Tiếng Việt
Tiền ảo tiếng Anh là gì?
tiền ảo tiếng Anh là virtual currency /ˈvɜrʧuəl ˈkɜrənsi/. Tiền ảo là loại tiền tệ kỹ thuật số không tồn tại dưới dạng vật chất, thường được sử dụng trong các giao dịch trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
virtual currency
Ví dụ câu với tiền ảo / virtual currency
- 1
Bạn có thể mua hàng qua mạng bằng tiền ảo.
You can buy things online using virtual currency.
- 2
Tiền ảo ngày càng phổ biến trong các giao dịch tài chính.
Virtual currency is becoming more popular in financial transactions.
Ghi chú dùng từ tiền ảo
Tiền ảo là dạng tiền kỹ thuật số không có hình dạng vật lý, liên quan đến blockchain, tiền điện tử, và tiền mã hóa.
Video minh hoạ tiền ảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền ảo
Câu hỏi thường gặp về "tiền ảo"
Tiền ảo tiếng Anh là gì?
Tiền ảo tiếng Anh là "virtual currency" (danh từ), nghĩa là: Tiền ảo là loại tiền tệ kỹ thuật số không tồn tại dưới dạng vật chất, thường được sử dụng trong các giao dịch trực tuyến.
"virtual currency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"virtual currency" nghĩa tiếng Việt là "tiền ảo". Tiền ảo là dạng tiền kỹ thuật số không có hình dạng vật lý, liên quan đến blockchain, tiền điện tử, và tiền mã hóa.
Phát âm "virtual currency" như thế nào?
"virtual currency" có phiên âm IPA /ˈvɜrʧuəl ˈkɜrənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "virtual currency"?
You can buy things online using virtual currency. — Bạn có thể mua hàng qua mạng bằng tiền ảo.