Tiếng Việt
Đồng sáng lập tiếng Anh là gì?
đồng sáng lập tiếng Anh là co-found /koʊ-faʊnd/. cùng nhau thành lập hoặc sáng lập một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
co-found
Ví dụ câu với đồng sáng lập / co-found
- 1
Anh ấy đã đồng sáng lập công ty này vào năm 2010.
He co-founded this company in 2010.
- 2
Chúng tôi đồng sáng lập dự án này để giúp đỡ cộng đồng.
We co-founded this project to help the community.
Ghi chú dùng từ đồng sáng lập
Đồng sáng lập (co-found) là hành động cùng nhau thành lập một tổ chức hoặc công ty. Các từ liên quan: sáng lập (found), đối tác (partner), khởi nghiệp (startup).
Video minh hoạ đồng sáng lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng sáng lập
Câu hỏi thường gặp về "đồng sáng lập"
Đồng sáng lập tiếng Anh là gì?
Đồng sáng lập tiếng Anh là "co-found" (động từ), nghĩa là: cùng nhau thành lập hoặc sáng lập một tổ chức hoặc công ty.
"co-found" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"co-found" nghĩa tiếng Việt là "đồng sáng lập". Đồng sáng lập (co-found) là hành động cùng nhau thành lập một tổ chức hoặc công ty.
Phát âm "co-found" như thế nào?
"co-found" có phiên âm IPA /koʊ-faʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "co-found"?
He co-founded this company in 2010. — Anh ấy đã đồng sáng lập công ty này vào năm 2010.