The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội đồng sáng lập tiếng Anh là gì?

hội đồng sáng lập tiếng Anh là Founding Council /ˈfaʊndɪŋ ˈkaʊnsəl/. Hội đồng gồm các thành viên sáng lập ra một tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "hội đồng sáng lập" tiếng Anh là "Founding Council"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Founding Council

Danh từ
/ˈfaʊndɪŋ ˈkaʊnsəl/

Ví dụ câu với hội đồng sáng lập / Founding Council

  1. 1

    The Founding Council met to discuss the company's future.

    Hội đồng sáng lập đã họp để thảo luận về tương lai của công ty.

  2. 2

    Members of the Founding Council are committed to the success of the startup.

    Các thành viên của hội đồng sáng lập cam kết thành công của công ty khởi nghiệp.

Ghi chú dùng từ hội đồng sáng lập

Hội đồng sáng lập là nhóm người sáng lập ra một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'Board of Directors' (Hội đồng quản trị), 'Founder' (Người sáng lập), 'Startup' (Công ty khởi nghiệp).

Video minh hoạ hội đồng sáng lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội đồng sáng lập

Câu hỏi thường gặp về "hội đồng sáng lập"

Hội đồng sáng lập tiếng Anh là gì?

Hội đồng sáng lập tiếng Anh là "Founding Council" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng gồm các thành viên sáng lập ra một tổ chức hoặc công ty.

"Founding Council" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Founding Council" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng sáng lập". Hội đồng sáng lập là nhóm người sáng lập ra một tổ chức.

Phát âm "Founding Council" như thế nào?

"Founding Council" có phiên âm IPA /ˈfaʊndɪŋ ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Founding Council"?

Hội đồng sáng lập đã họp để thảo luận về tương lai của công ty. — The Founding Council met to discuss the company's future.