Tiếng Việt
Đông tây nam bắc tiếng Anh là gì?
đông tây nam bắc tiếng Anh là cardinal directions /ˈkɑːdɪnəl daɪˈrekʃənz/. Các hướng chính trong bản đồ gồm đông, tây, nam, bắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cardinal directions
Ví dụ câu với đông tây nam bắc / cardinal directions
- 1
Chúng tôi đã đi theo hướng bắc để đến ngọn núi.
We traveled north to reach the mountain.
- 2
Họ định hướng bằng cách dựa vào các hướng đông, tây, nam, bắc.
They navigated using the cardinal directions of east, west, south, and north.
Ghi chú dùng từ đông tây nam bắc
Đây là các hướng chính dùng để định vị trên bản đồ. Các từ liên quan gồm 'direction' (hướng), 'compass' (la bàn), 'navigation' (định hướng).
Video minh hoạ đông tây nam bắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đông tây nam bắc
Câu hỏi thường gặp về "đông tây nam bắc"
Đông tây nam bắc tiếng Anh là gì?
Đông tây nam bắc tiếng Anh là "cardinal directions" (danh từ), nghĩa là: Các hướng chính trong bản đồ gồm đông, tây, nam, bắc.
"cardinal directions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cardinal directions" nghĩa tiếng Việt là "đông tây nam bắc". Đây là các hướng chính dùng để định vị trên bản đồ.
Phát âm "cardinal directions" như thế nào?
"cardinal directions" có phiên âm IPA /ˈkɑːdɪnəl daɪˈrekʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cardinal directions"?
We traveled north to reach the mountain. — Chúng tôi đã đi theo hướng bắc để đến ngọn núi.