Tiếng Việt
Đóng thùng tiếng Anh là gì?
đóng thùng tiếng Anh là tuck one's shirt in /tʌk wʌnz ʃɜrt ɪn/. Nhấn hoặc cài phần thẳng của áo sơ mi vào trong quần để trông gọn gàng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tuck one's shirt in
Ví dụ câu với đóng thùng / tuck one's shirt in
- 1
Anh ấy đã đóng thùng áo sơ mi trước khi gặp khách hàng.
He tucked his shirt in before meeting the clients.
- 2
Bạn cần đóng thùng áo để trông chuyên nghiệp hơn.
You should tuck your shirt in to look more professional.
Ghi chú dùng từ đóng thùng
Đóng thùng là hành động cài phần thẳng của áo vào trong quần để trông gọn gàng. Các từ liên quan: 'tuck', 'shirt', 'neat'.
Video minh hoạ đóng thùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng thùng
Câu hỏi thường gặp về "đóng thùng"
Đóng thùng tiếng Anh là gì?
Đóng thùng tiếng Anh là "tuck one's shirt in" (động từ), nghĩa là: Nhấn hoặc cài phần thẳng của áo sơ mi vào trong quần để trông gọn gàng hơn.
"tuck one's shirt in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tuck one's shirt in" nghĩa tiếng Việt là "đóng thùng". Đóng thùng là hành động cài phần thẳng của áo vào trong quần để trông gọn gàng.
Phát âm "tuck one's shirt in" như thế nào?
"tuck one's shirt in" có phiên âm IPA /tʌk wʌnz ʃɜrt ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tuck one's shirt in"?
He tucked his shirt in before meeting the clients. — Anh ấy đã đóng thùng áo sơ mi trước khi gặp khách hàng.