Tiếng Việt
Đồng vị phóng xạ tiếng Anh là gì?
đồng vị phóng xạ tiếng Anh là radioisotope /ˈreɪdiˌoʊˌaɪsəˌtoʊp/. Chất phóng xạ tự nhiên hoặc nhân tạo có cùng thành phần nguyên tử nhưng khác số neutron.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
radioisotope
Ví dụ câu với đồng vị phóng xạ / radioisotope
- 1
Radioisotope được sử dụng trong y học để chẩn đoán và điều trị bệnh.
Radioisotopes are used in medicine for diagnosis and treatment.
- 2
Các đồng vị phóng xạ giúp xác định tuổi của các mẫu địa chất.
Radioisotopes help determine the age of geological samples.
Ghi chú dùng từ đồng vị phóng xạ
Đồng vị phóng xạ là các nguyên tố có cùng số proton nhưng khác số neutron, ví dụ như uranium-235 và uranium-238. Các thuật ngữ liên quan gồm 'radioactive decay' (phân rã phóng xạ), 'half-life' (thời gian bán hủy), và 'nuclear medicine' ( y học hạt nhân).
Video minh hoạ đồng vị phóng xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng vị phóng xạ
Câu hỏi thường gặp về "đồng vị phóng xạ"
Đồng vị phóng xạ tiếng Anh là gì?
Đồng vị phóng xạ tiếng Anh là "radioisotope" (danh từ), nghĩa là: Chất phóng xạ tự nhiên hoặc nhân tạo có cùng thành phần nguyên tử nhưng khác số neutron.
"radioisotope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"radioisotope" nghĩa tiếng Việt là "đồng vị phóng xạ". Đồng vị phóng xạ là các nguyên tố có cùng số proton nhưng khác số neutron, ví dụ như uranium-235 và uranium-238.
Phát âm "radioisotope" như thế nào?
"radioisotope" có phiên âm IPA /ˈreɪdiˌoʊˌaɪsəˌtoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "radioisotope"?
Radioisotopes are used in medicine for diagnosis and treatment. — Radioisotope được sử dụng trong y học để chẩn đoán và điều trị bệnh.