Tiếng Việt
Đồng vị ngữ tiếng Anh là gì?
đồng vị ngữ tiếng Anh là Appositive /əˈpɒzɪtɪv/. Danh từ chỉ một dạng cú pháp trong đó một cụm từ bổ sung hoặc xác định danh từ chính, thường đứng sau danh từ đó để làm rõ nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Appositive
Ví dụ câu với đồng vị ngữ / Appositive
- 1
Trong câu 'Người cha, một người đàn ông cao lớn, đang đọc sách,' cụm 'một người đàn ông cao lớn' là đồng vị ngữ của 'người cha'.
In the sentence 'My brother, a talented musician, plays the guitar,' the phrase 'a talented musician' is an appositive of 'my brother'.
- 2
Cụm 'một nhà văn nổi tiếng' trong câu 'Nguyễn Nhật Ánh, một nhà văn nổi tiếng, đã viết nhiều sách dành cho trẻ em,' là đồng vị ngữ của 'Nguyễn Nhật Ánh'.
In the sentence 'Haruki Murakami, a renowned novelist, has published many books,' the phrase 'a renowned novelist' is an appositive of 'Haruki Murakami'.
Ghi chú dùng từ đồng vị ngữ
Đồng vị ngữ là một dạng cú pháp giúp làm rõ hoặc bổ sung thông tin về danh từ chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'apposition' (đồng vị), 'appositive phrase' (cụm đồng vị), 'clarification' (làm rõ), 'definition' (định nghĩa).
Video minh hoạ đồng vị ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng vị ngữ
Câu hỏi thường gặp về "đồng vị ngữ"
Đồng vị ngữ tiếng Anh là gì?
Đồng vị ngữ tiếng Anh là "Appositive" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ một dạng cú pháp trong đó một cụm từ bổ sung hoặc xác định danh từ chính, thường đứng sau danh từ đó để làm rõ nghĩa.
"Appositive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Appositive" nghĩa tiếng Việt là "đồng vị ngữ". Đồng vị ngữ là một dạng cú pháp giúp làm rõ hoặc bổ sung thông tin về danh từ chính.
Phát âm "Appositive" như thế nào?
"Appositive" có phiên âm IPA /əˈpɒzɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Appositive"?
In the sentence 'My brother, a talented musician, plays the guitar,' the phrase 'a talented musician' is an appositive of 'my brother'. — Trong câu 'Người cha, một người đàn ông cao lớn, đang đọc sách,' cụm 'một người đàn ông cao lớn' là đồng vị ngữ của 'người cha'.