Tiếng Việt
Đốt ngón tay tiếng Anh là gì?
Đốt ngón tay tiếng Anh là Knuckle /ˈnʌkl/. Xương khớp ở ngón tay, nơi các đốt ngón tay gặp nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Knuckle
Ví dụ câu với Đốt ngón tay / Knuckle
- 1
Anh ấy bị đau ở khớp ngón tay sau khi chơi thể thao.
He hurt his knuckle while playing sports.
- 2
Cô ấy đeo nhẫn trên đốt ngón tay của mình.
She wears a ring on her knuckle.
Ghi chú dùng từ Đốt ngón tay
Đốt ngón tay là phần xương nối các đốt của ngón tay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'joint' (khớp), 'finger' (ngón tay), 'bone' (xương).
Video minh hoạ Đốt ngón tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đốt ngón tay
Câu hỏi thường gặp về "Đốt ngón tay"
Đốt ngón tay tiếng Anh là gì?
Đốt ngón tay tiếng Anh là "Knuckle" (danh từ), nghĩa là: Xương khớp ở ngón tay, nơi các đốt ngón tay gặp nhau.
"Knuckle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Knuckle" nghĩa tiếng Việt là "Đốt ngón tay". Đốt ngón tay là phần xương nối các đốt của ngón tay.
Phát âm "Knuckle" như thế nào?
"Knuckle" có phiên âm IPA /ˈnʌkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Knuckle"?
He hurt his knuckle while playing sports. — Anh ấy bị đau ở khớp ngón tay sau khi chơi thể thao.