Tiếng Việt
Ngón tay tiếng Anh là gì?
ngón tay tiếng Anh là finger /ˈfɪŋgər/. Ngón tay là các phần của bàn tay hoặc bàn chân, dùng để cầm nắm hoặc cảm nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
finger
Ví dụ câu với ngón tay / finger
- 1
Tôi đếm các ngón tay của mình để chắc chắn rằng tôi có đủ.
I counted my fingers to make sure I had all of them.
- 2
Cô ấy bị đau ngón tay sau khi chơi đàn piano suốt nhiều giờ.
She hurt her finger after playing the piano for hours.
Ghi chú dùng từ ngón tay
Ngón tay là phần của bàn tay hoặc bàn chân, giúp cầm nắm và cảm nhận. Các từ liên quan gồm 'ngón trỏ' (index finger), 'ngón cái' (thumb), và 'ngón út' (little finger).
Video minh hoạ ngón tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ngón tay
Câu hỏi thường gặp về "ngón tay"
Ngón tay tiếng Anh là gì?
Ngón tay tiếng Anh là "finger" (danh từ), nghĩa là: Ngón tay là các phần của bàn tay hoặc bàn chân, dùng để cầm nắm hoặc cảm nhận.
"finger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"finger" nghĩa tiếng Việt là "ngón tay". Ngón tay là phần của bàn tay hoặc bàn chân, giúp cầm nắm và cảm nhận.
Phát âm "finger" như thế nào?
"finger" có phiên âm IPA /ˈfɪŋgər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "finger"?
I counted my fingers to make sure I had all of them. — Tôi đếm các ngón tay của mình để chắc chắn rằng tôi có đủ.