Tiếng Việt
Đốt rừng tiếng Anh là gì?
đốt rừng tiếng Anh là Burn the forest /bɜrn ðə ˈfɔrɪst/. đốt rừng là hành động đốt cháy rừng để làm sạch hoặc để mở rộng đất canh tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Burn the forest
Ví dụ câu với đốt rừng / Burn the forest
- 1
Nhiều người đã đốt rừng để lấy đất trồng trọt.
Many people burn the forest to clear land for farming.
- 2
Hành động đốt rừng gây ra thiệt hại lớn cho môi trường.
Burning the forest causes significant environmental damage.
Ghi chú dùng từ đốt rừng
Đốt rừng là hành động gây hại cho môi trường, liên quan đến các thuật ngữ như phá rừng (deforestation), cháy rừng (forest fire), và bảo vệ rừng (forest conservation).
Video minh hoạ đốt rừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đốt rừng
Câu hỏi thường gặp về "đốt rừng"
Đốt rừng tiếng Anh là gì?
Đốt rừng tiếng Anh là "Burn the forest" (động từ), nghĩa là: đốt rừng là hành động đốt cháy rừng để làm sạch hoặc để mở rộng đất canh tác.
"Burn the forest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Burn the forest" nghĩa tiếng Việt là "đốt rừng". Đốt rừng là hành động gây hại cho môi trường, liên quan đến các thuật ngữ như phá rừng (deforestation), cháy rừng (forest fire), và bảo vệ rừng (forest conservation).
Phát âm "Burn the forest" như thế nào?
"Burn the forest" có phiên âm IPA /bɜrn ðə ˈfɔrɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Burn the forest"?
Many people burn the forest to clear land for farming. — Nhiều người đã đốt rừng để lấy đất trồng trọt.