Tiếng Việt
Cây rừng tiếng Anh là gì?
cây rừng tiếng Anh là forest flora /ˈfɔrəst ˈflɔrə/. Thực vật trong rừng, bao gồm các loại cây và thực vật tự nhiên trong khu rừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forest flora
Ví dụ câu với cây rừng / forest flora
- 1
Rừng nhiệt đới có rất nhiều loại cây rừng đa dạng.
Tropical forests host a wide variety of forest flora.
- 2
Các nhà sinh thái học nghiên cứu sự đa dạng của cây rừng để bảo tồn môi trường.
Ecologists study forest flora diversity to preserve ecosystems.
Ghi chú dùng từ cây rừng
Cây rừng là thành phần chính của hệ sinh thái rừng, liên quan đến các thuật ngữ như 'biodiversity' (đa dạng sinh học), 'ecosystem' (hệ sinh thái), và 'conservation' (bảo tồn).
Video minh hoạ cây rừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây rừng
Câu hỏi thường gặp về "cây rừng"
Cây rừng tiếng Anh là gì?
Cây rừng tiếng Anh là "forest flora" (danh từ), nghĩa là: Thực vật trong rừng, bao gồm các loại cây và thực vật tự nhiên trong khu rừng.
"forest flora" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forest flora" nghĩa tiếng Việt là "cây rừng". Cây rừng là thành phần chính của hệ sinh thái rừng, liên quan đến các thuật ngữ như 'biodiversity' (đa dạng sinh học), 'ecosystem' (hệ sinh thái), và 'conservation' (bảo tồn).
Phát âm "forest flora" như thế nào?
"forest flora" có phiên âm IPA /ˈfɔrəst ˈflɔrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forest flora"?
Tropical forests host a wide variety of forest flora. — Rừng nhiệt đới có rất nhiều loại cây rừng đa dạng.