Tiếng Việt
Đại ngàn tiếng Anh là gì?
đại ngàn tiếng Anh là Vast forest /væst ˈfɔrɪst/. Rừng rộng lớn, bao la, thường dùng để chỉ khu rừng rậm lớn và hoang sơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vast forest
Ví dụ câu với đại ngàn / Vast forest
- 1
Chúng tôi đã đi qua đại ngàn để đến được ngôi làng xa xôi.
We traveled through the vast forest to reach the remote village.
- 2
Đại ngàn là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
The vast forest is home to many wild animals.
Ghi chú dùng từ đại ngàn
Đại ngàn chỉ một khu rừng rộng lớn, hoang sơ. Các từ liên quan: rừng rậm (dense forest), khu rừng (woodland), sinh thái (ecology).
Video minh hoạ đại ngàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại ngàn
Câu hỏi thường gặp về "đại ngàn"
Đại ngàn tiếng Anh là gì?
Đại ngàn tiếng Anh là "Vast forest" (danh từ), nghĩa là: Rừng rộng lớn, bao la, thường dùng để chỉ khu rừng rậm lớn và hoang sơ.
"Vast forest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vast forest" nghĩa tiếng Việt là "đại ngàn". Đại ngàn chỉ một khu rừng rộng lớn, hoang sơ.
Phát âm "Vast forest" như thế nào?
"Vast forest" có phiên âm IPA /væst ˈfɔrɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vast forest"?
We traveled through the vast forest to reach the remote village. — Chúng tôi đã đi qua đại ngàn để đến được ngôi làng xa xôi.