The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đốt sống cổ tiếng Anh là gì?

Đốt sống cổ tiếng Anh là Cervical vertebra /ˈsɜːvɪkl ˈvɜːtəbrə/. Các xương sống nằm ở cổ, hỗ trợ đầu và cho phép chuyển động cổ.

Hình minh hoạ "Đốt sống cổ" tiếng Anh là "Cervical vertebra"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cervical vertebra

Danh từ
/ˈsɜːvɪkl ˈvɜːtəbrə/

Ví dụ câu với Đốt sống cổ / Cervical vertebra

  1. 1

    Tôi bị đau cổ sau khi chơi thể thao.

    I hurt my neck after playing sports.

  2. 2

    Các đốt sống cổ giúp đầu chúng ta di chuyển linh hoạt.

    The cervical vertebrae help our head move flexibly.

Ghi chú dùng từ Đốt sống cổ

Đốt sống cổ là các xương trong cổ, liên quan đến cột sống cổ. Các thuật ngữ liên quan: 'cột sống' (spine), 'xương sống' (vertebra), 'đau cổ' (neck pain).

Video minh hoạ Đốt sống cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đốt sống cổ

Câu hỏi thường gặp về "Đốt sống cổ"

Đốt sống cổ tiếng Anh là gì?

Đốt sống cổ tiếng Anh là "Cervical vertebra" (danh từ), nghĩa là: Các xương sống nằm ở cổ, hỗ trợ đầu và cho phép chuyển động cổ.

"Cervical vertebra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cervical vertebra" nghĩa tiếng Việt là "Đốt sống cổ". Đốt sống cổ là các xương trong cổ, liên quan đến cột sống cổ.

Phát âm "Cervical vertebra" như thế nào?

"Cervical vertebra" có phiên âm IPA /ˈsɜːvɪkl ˈvɜːtəbrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cervical vertebra"?

I hurt my neck after playing sports. — Tôi bị đau cổ sau khi chơi thể thao.