Tiếng Việt
Đốt sống tiếng Anh là gì?
Đốt sống tiếng Anh là Vertebra /ˈvɜːtəbrə/. Xương sống, xương nằm trong cột sống của con người và động vật có xương sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vertebra
Ví dụ câu với Đốt sống / Vertebra
- 1
Cô ấy bị đau lưng do viêm đốt sống.
He suffered back pain due to a vertebra injury.
- 2
Chấn thương đốt sống có thể gây liệt.
Spinal vertebra injuries can lead to paralysis.
Ghi chú dùng từ Đốt sống
Đốt sống là các xương tạo thành cột sống, giúp bảo vệ tủy sống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'spinal cord' (tủy sống), 'intervertebral disc' (đĩa đệm giữa các đốt sống), 'lumbar' (thắt lưng).
Video minh hoạ Đốt sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đốt sống
Câu hỏi thường gặp về "Đốt sống"
Đốt sống tiếng Anh là gì?
Đốt sống tiếng Anh là "Vertebra" (danh từ), nghĩa là: Xương sống, xương nằm trong cột sống của con người và động vật có xương sống.
"Vertebra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vertebra" nghĩa tiếng Việt là "Đốt sống". Đốt sống là các xương tạo thành cột sống, giúp bảo vệ tủy sống.
Phát âm "Vertebra" như thế nào?
"Vertebra" có phiên âm IPA /ˈvɜːtəbrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vertebra"?
He suffered back pain due to a vertebra injury. — Cô ấy bị đau lưng do viêm đốt sống.