The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự án đầu tư tiếng Anh là gì?

dự án đầu tư tiếng Anh là investment project /ɪnˈvɛstmənt ˈprɑʤɛkt/. Dự án đầu tư là kế hoạch hoặc hoạt động nhằm bỏ vốn để thu lợi nhuận trong tương lai.

Hình minh hoạ "dự án đầu tư" tiếng Anh là "investment project"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

investment project

Danh từ
/ɪnˈvɛstmənt ˈprɑʤɛkt/

Ví dụ câu với dự án đầu tư / investment project

  1. 1

    Chúng tôi đang xem xét một dự án đầu tư lớn vào năng lượng mặt trời.

    We are considering a major investment project in solar energy.

  2. 2

    Dự án đầu tư này cần nhiều thời gian để hoàn thành.

    This investment project requires a lot of time to complete.

Ghi chú dùng từ dự án đầu tư

Dự án đầu tư là một loại dự án nhằm mục đích sinh lợi từ khoản vốn bỏ ra. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'investment' (đầu tư), 'capital' (vốn), và 'return on investment' (lợi nhuận từ đầu tư).

Video minh hoạ dự án đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự án đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "dự án đầu tư"

Dự án đầu tư tiếng Anh là gì?

Dự án đầu tư tiếng Anh là "investment project" (danh từ), nghĩa là: Dự án đầu tư là kế hoạch hoặc hoạt động nhằm bỏ vốn để thu lợi nhuận trong tương lai.

"investment project" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"investment project" nghĩa tiếng Việt là "dự án đầu tư". Dự án đầu tư là một loại dự án nhằm mục đích sinh lợi từ khoản vốn bỏ ra.

Phát âm "investment project" như thế nào?

"investment project" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt ˈprɑʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "investment project"?

We are considering a major investment project in solar energy. — Chúng tôi đang xem xét một dự án đầu tư lớn vào năng lượng mặt trời.