The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẩm định dự án đầu tư tiếng Anh là gì?

thẩm định dự án đầu tư tiếng Anh là Investment project appraisal /ɪnˈvɛstmənt ˈprɒʤɛkt əˈpreɪzəl/. Quá trình đánh giá và phân tích các dự án đầu tư để xác định tính khả thi và hiệu quả của chúng.

Hình minh hoạ "thẩm định dự án đầu tư" tiếng Anh là "Investment project appraisal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Investment project appraisal

Danh từ
/ɪnˈvɛstmənt ˈprɒʤɛkt əˈpreɪzəl/

Ví dụ câu với thẩm định dự án đầu tư / Investment project appraisal

  1. 1

    Chúng tôi đã thực hiện thẩm định dự án đầu tư trước khi phê duyệt.

    We conducted an investment project appraisal before approval.

  2. 2

    Thẩm định dự án đầu tư giúp giảm thiểu rủi ro tài chính.

    Investment project appraisal helps minimize financial risks.

Ghi chú dùng từ thẩm định dự án đầu tư

Thẩm định dự án đầu tư là quá trình đánh giá các dự án để xác định tính khả thi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'feasibility study' (nghiên cứu khả thi), 'cost-benefit analysis' (phân tích lợi ích chi phí), và 'risk assessment' (đánh giá rủi ro).

Video minh hoạ thẩm định dự án đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẩm định dự án đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "thẩm định dự án đầu tư"

Thẩm định dự án đầu tư tiếng Anh là gì?

Thẩm định dự án đầu tư tiếng Anh là "Investment project appraisal" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đánh giá và phân tích các dự án đầu tư để xác định tính khả thi và hiệu quả của chúng.

"Investment project appraisal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Investment project appraisal" nghĩa tiếng Việt là "thẩm định dự án đầu tư". Thẩm định dự án đầu tư là quá trình đánh giá các dự án để xác định tính khả thi.

Phát âm "Investment project appraisal" như thế nào?

"Investment project appraisal" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt ˈprɒʤɛkt əˈpreɪzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Investment project appraisal"?

We conducted an investment project appraisal before approval. — Chúng tôi đã thực hiện thẩm định dự án đầu tư trước khi phê duyệt.