The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lập dự án đầu tư tiếng Anh là gì?

lập dự án đầu tư tiếng Anh là set up investment projects /sɛt ʌp ɪnˈvɛstmənt ˈprɑʤɛkts/. Thiết lập các dự án đầu tư nhằm mục đích phát triển kinh doanh hoặc mở rộng hoạt động tài chính.

Hình minh hoạ "lập dự án đầu tư" tiếng Anh là "set up investment projects"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

set up investment projects

Động từ
/sɛt ʌp ɪnˈvɛstmənt ˈprɑʤɛkts/

Ví dụ câu với lập dự án đầu tư / set up investment projects

  1. 1

    Chúng tôi đang lập dự án đầu tư mới vào lĩnh vực công nghệ cao.

    We are setting up a new investment project in high technology.

  2. 2

    Họ đã thành công trong việc lập dự án đầu tư lớn tại thị trường châu Á.

    They successfully set up a large investment project in the Asian market.

Ghi chú dùng từ lập dự án đầu tư

Lập dự án đầu tư là quá trình chuẩn bị và tổ chức các hoạt động để bắt đầu một dự án đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'investment', nghĩa là 'đầu tư', và 'project', nghĩa là 'dự án'.

Video minh hoạ lập dự án đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lập dự án đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "lập dự án đầu tư"

Lập dự án đầu tư tiếng Anh là gì?

Lập dự án đầu tư tiếng Anh là "set up investment projects" (động từ), nghĩa là: Thiết lập các dự án đầu tư nhằm mục đích phát triển kinh doanh hoặc mở rộng hoạt động tài chính.

"set up investment projects" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"set up investment projects" nghĩa tiếng Việt là "lập dự án đầu tư". Lập dự án đầu tư là quá trình chuẩn bị và tổ chức các hoạt động để bắt đầu một dự án đầu tư.

Phát âm "set up investment projects" như thế nào?

"set up investment projects" có phiên âm IPA /sɛt ʌp ɪnˈvɛstmənt ˈprɑʤɛkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "set up investment projects"?

We are setting up a new investment project in high technology. — Chúng tôi đang lập dự án đầu tư mới vào lĩnh vực công nghệ cao.