The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự đoán có căn cứ tiếng Anh là gì?

dự đoán có căn cứ tiếng Anh là Reasoned prediction /ˈriːzənd prɪdɪkʃn/. Dự đoán dựa trên lý luận hoặc bằng chứng rõ ràng.

Hình minh hoạ "dự đoán có căn cứ" tiếng Anh là "Reasoned prediction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reasoned prediction

Danh từ
/ˈriːzənd prɪdɪkʃn/

Ví dụ câu với dự đoán có căn cứ / Reasoned prediction

  1. 1

    The scientist's reasoned prediction was confirmed by the experiment.

    Nhà khoa học dự đoán có căn cứ của ông đã được xác nhận qua thí nghiệm.

  2. 2

    Her reasoned prediction about the market trends proved accurate.

    Dự đoán có căn cứ của cô ấy về xu hướng thị trường đã chính xác.

Ghi chú dùng từ dự đoán có căn cứ

Dự đoán có căn cứ là dự đoán dựa trên lý luận hoặc dữ liệu rõ ràng. Các từ liên quan: 'prediction' (dự đoán), 'hypothesis' (giả thuyết), 'evidence' (bằng chứng).

Video minh hoạ dự đoán có căn cứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự đoán có căn cứ

Câu hỏi thường gặp về "dự đoán có căn cứ"

Dự đoán có căn cứ tiếng Anh là gì?

Dự đoán có căn cứ tiếng Anh là "Reasoned prediction" (danh từ), nghĩa là: Dự đoán dựa trên lý luận hoặc bằng chứng rõ ràng.

"Reasoned prediction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reasoned prediction" nghĩa tiếng Việt là "dự đoán có căn cứ". Dự đoán có căn cứ là dự đoán dựa trên lý luận hoặc dữ liệu rõ ràng.

Phát âm "Reasoned prediction" như thế nào?

"Reasoned prediction" có phiên âm IPA /ˈriːzənd prɪdɪkʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reasoned prediction"?

Nhà khoa học dự đoán có căn cứ của ông đã được xác nhận qua thí nghiệm. — The scientist's reasoned prediction was confirmed by the experiment.