Tiếng Việt
Dự đoán tiếng Anh là gì?
dự đoán tiếng Anh là predict /prɪˈdɪkt/. Dự đoán là hành động đưa ra dự báo hoặc nhận định về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên thông tin hiện có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
predict
Ví dụ câu với dự đoán / predict
- 1
Chúng tôi dự đoán rằng thời tiết sẽ đẹp vào cuối tuần này.
We predict that the weather will be nice this weekend.
- 2
Các nhà khoa học dự đoán sự gia tăng của nhiệt độ toàn cầu.
Scientists predict an increase in global temperatures.
Ghi chú dùng từ dự đoán
Dự đoán là dự báo trước dựa trên dữ liệu hoặc xu hướng. Các từ liên quan gồm có 'forecast' (dự báo thời tiết), 'anticipate' (dự đoán, mong đợi), 'speculate' (đoán mò, suy đoán).
Video minh hoạ dự đoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự đoán
Câu hỏi thường gặp về "dự đoán"
Dự đoán tiếng Anh là gì?
Dự đoán tiếng Anh là "predict" (động từ), nghĩa là: Dự đoán là hành động đưa ra dự báo hoặc nhận định về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên thông tin hiện có.
"predict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"predict" nghĩa tiếng Việt là "dự đoán". Dự đoán là dự báo trước dựa trên dữ liệu hoặc xu hướng.
Phát âm "predict" như thế nào?
"predict" có phiên âm IPA /prɪˈdɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "predict"?
We predict that the weather will be nice this weekend. — Chúng tôi dự đoán rằng thời tiết sẽ đẹp vào cuối tuần này.