Tiếng Việt
Căn cứ tiếng Anh là gì?
căn cứ tiếng Anh là Base /beɪs/. Điểm hoặc vị trí nền tảng để xây dựng hoặc bắt đầu cái gì đó, hoặc nơi chứa đựng thông tin quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Base
Ví dụ câu với căn cứ / Base
- 1
Căn cứ của tòa nhà bị hư hỏng cần được sửa chữa.
The base of the building was damaged and needed repair.
- 2
Chúng ta cần xác định căn cứ cho lập luận của mình.
We need to establish a base for our argument.
Ghi chú dùng từ căn cứ
Căn cứ thường dùng để chỉ điểm nền tảng hoặc nơi bắt đầu. Các từ liên quan gồm 'foundation' (nền móng), 'basis' (cơ sở), 'platform' (nền tảng).
Video minh hoạ căn cứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với căn cứ
- căn cứ địarevolutionary base
- căn cứ vàopursuant to
- căn cứ kỹ nghệtechnical base
- căn cứ pháp lýlegal grounds
- căn cứ quân sựmilitary base
- căn cứ hải quânnaval base
- căn cứ nghị địnhpursuant to decree
- căn cứ theo luậtpursuant to the law
- căn cứ quyết địnhpursuant to decision
- căn cứ vào hợp đồngpursuant to the contract
- cứjust
- vô căn cứBaseless
Câu hỏi thường gặp về "căn cứ"
Căn cứ tiếng Anh là gì?
Căn cứ tiếng Anh là "Base" (danh từ), nghĩa là: Điểm hoặc vị trí nền tảng để xây dựng hoặc bắt đầu cái gì đó, hoặc nơi chứa đựng thông tin quan trọng.
"Base" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Base" nghĩa tiếng Việt là "căn cứ". Căn cứ thường dùng để chỉ điểm nền tảng hoặc nơi bắt đầu.
Phát âm "Base" như thế nào?
"Base" có phiên âm IPA /beɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Base"?
The base of the building was damaged and needed repair. — Căn cứ của tòa nhà bị hư hỏng cần được sửa chữa.