Tiếng Việt
Du hành vũ trụ tiếng Anh là gì?
du hành vũ trụ tiếng Anh là Space travel /speɪs ˈtrævəl/. Hoạt động di chuyển ra khỏi Trái Đất để khám phá không gian vũ trụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Space travel
Ví dụ câu với du hành vũ trụ / Space travel
- 1
Các nhà du hành đã thực hiện chuyến du hành vũ trụ đầu tiên vào năm 1961.
The astronauts embarked on a space travel mission in 1961.
- 2
Du hành vũ trụ mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu về vũ trụ và các hành tinh khác.
Space travel opens up many opportunities for studying the universe and other planets.
Ghi chú dùng từ du hành vũ trụ
Du hành vũ trụ là hoạt động khám phá không gian ngoài Trái Đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rocket' (tên lửa), 'astronaut' (phi hành gia), 'orbit' (quỹ đạo).
Video minh hoạ du hành vũ trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với du hành vũ trụ
Câu hỏi thường gặp về "du hành vũ trụ"
Du hành vũ trụ tiếng Anh là gì?
Du hành vũ trụ tiếng Anh là "Space travel" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động di chuyển ra khỏi Trái Đất để khám phá không gian vũ trụ.
"Space travel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Space travel" nghĩa tiếng Việt là "du hành vũ trụ". Du hành vũ trụ là hoạt động khám phá không gian ngoài Trái Đất.
Phát âm "Space travel" như thế nào?
"Space travel" có phiên âm IPA /speɪs ˈtrævəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Space travel"?
The astronauts embarked on a space travel mission in 1961. — Các nhà du hành đã thực hiện chuyến du hành vũ trụ đầu tiên vào năm 1961.