The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi xa tiếng Anh là gì?

đi xa tiếng Anh là travel far /ˈtrævəl fɑr/. Đi xa có nghĩa là di chuyển một khoảng cách lớn từ nơi xuất phát hoặc điểm ban đầu.

Hình minh hoạ "đi xa" tiếng Anh là "travel far"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

travel far

Động từ
/ˈtrævəl fɑr/

Ví dụ câu với đi xa / travel far

  1. 1

    Chúng tôi đã đi xa trong kỳ nghỉ hè này.

    We traveled far during this summer vacation.

  2. 2

    Anh ấy muốn đi xa để khám phá thế giới.

    He wants to travel far to explore the world.

Ghi chú dùng từ đi xa

Đi xa là hành động di chuyển xa khỏi nơi cư trú. Các từ liên quan: 'journey' (chuyến đi), 'explore' (khám phá), 'adventure' (phiêu lưu).

Video minh hoạ đi xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi xa

Câu hỏi thường gặp về "đi xa"

Đi xa tiếng Anh là gì?

Đi xa tiếng Anh là "travel far" (động từ), nghĩa là: Đi xa có nghĩa là di chuyển một khoảng cách lớn từ nơi xuất phát hoặc điểm ban đầu.

"travel far" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"travel far" nghĩa tiếng Việt là "đi xa". Đi xa là hành động di chuyển xa khỏi nơi cư trú.

Phát âm "travel far" như thế nào?

"travel far" có phiên âm IPA /ˈtrævəl fɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "travel far"?

We traveled far during this summer vacation. — Chúng tôi đã đi xa trong kỳ nghỉ hè này.