Tiếng Việt
Khoa du hành vũ trụ tiếng Anh là gì?
khoa du hành vũ trụ tiếng Anh là faculty of astronautics /ˈfækəlti ʌv ˌæstrəˈnɑtɪks/. Khoa nghiên cứu và đào tạo về du hành trong không gian vũ trụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faculty of astronautics
Ví dụ câu với khoa du hành vũ trụ / faculty of astronautics
- 1
He studied at the faculty of astronautics to become an astronaut.
Cậu ấy học tại khoa du hành vũ trụ để trở thành phi hành gia.
- 2
The faculty of astronautics offers courses on space navigation.
Khoa du hành vũ trụ cung cấp các khóa học về định hướng không gian.
Ghi chú dùng từ khoa du hành vũ trụ
Khoa du hành vũ trụ là ngành học liên quan đến nghiên cứu và phát triển công nghệ du hành trong không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'space exploration' (khám phá không gian), 'astronaut' (phi hành gia), 'space technology' (công nghệ không gian).
Video minh hoạ khoa du hành vũ trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa du hành vũ trụ
Câu hỏi thường gặp về "khoa du hành vũ trụ"
Khoa du hành vũ trụ tiếng Anh là gì?
Khoa du hành vũ trụ tiếng Anh là "faculty of astronautics" (danh từ), nghĩa là: Khoa nghiên cứu và đào tạo về du hành trong không gian vũ trụ.
"faculty of astronautics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faculty of astronautics" nghĩa tiếng Việt là "khoa du hành vũ trụ". Khoa du hành vũ trụ là ngành học liên quan đến nghiên cứu và phát triển công nghệ du hành trong không gian.
Phát âm "faculty of astronautics" như thế nào?
"faculty of astronautics" có phiên âm IPA /ˈfækəlti ʌv ˌæstrəˈnɑtɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faculty of astronautics"?
Cậu ấy học tại khoa du hành vũ trụ để trở thành phi hành gia. — He studied at the faculty of astronautics to become an astronaut.