Tiếng Việt
Du học tiếng Anh là gì?
du học tiếng Anh là Study abroad /ˈstʌdi əˈbrɔd/. Học tập ở nước ngoài để nâng cao trình độ hoặc trải nghiệm văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Study abroad
Ví dụ câu với du học / Study abroad
- 1
Anh ấy quyết định du học ở Mỹ để học về kỹ thuật.
He decided to study abroad in the US to learn about engineering.
- 2
Việc du học giúp tôi mở rộng kiến thức và kỹ năng của mình.
Studying abroad helped me expand my knowledge and skills.
Ghi chú dùng từ du học
Du học là hành động đi học ở một quốc gia khác để nâng cao trình độ hoặc trải nghiệm văn hóa. Các từ liên quan: 'học tập' (study), 'đào tạo' (training), 'nghiên cứu' (research).
Video minh hoạ du học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với du học
- Du học hèSummer Study Abroad
- Du học ÚcStudy in Australia
- Du học nghềVocational Study Abroad
- du học sinhoverseas student
- du học tự túcself-funding study abroad
- Du học tại chỗLocal International Study
- Du học thạc sĩMaster's Study Abroad
- Du học Nhật BảnStudy in Japan
- Du học nước ngoàiOverseas Study
- du học trực tuyếnonline study abroad
- dutravel
- họclearn
Câu hỏi thường gặp về "du học"
Du học tiếng Anh là gì?
Du học tiếng Anh là "Study abroad" (động từ), nghĩa là: Học tập ở nước ngoài để nâng cao trình độ hoặc trải nghiệm văn hóa.
"Study abroad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Study abroad" nghĩa tiếng Việt là "du học". Du học là hành động đi học ở một quốc gia khác để nâng cao trình độ hoặc trải nghiệm văn hóa.
Phát âm "Study abroad" như thế nào?
"Study abroad" có phiên âm IPA /ˈstʌdi əˈbrɔd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Study abroad"?
He decided to study abroad in the US to learn about engineering. — Anh ấy quyết định du học ở Mỹ để học về kỹ thuật.