Tiếng Việt
Du học sinh tiếng Anh là gì?
du học sinh tiếng Anh là overseas student /ˈoʊvərˈsiz ˈstudənt/. Học sinh hoặc sinh viên học tập ở nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overseas student
Ví dụ câu với du học sinh / overseas student
- 1
Các du học sinh thường phải thích nghi với nền văn hóa mới.
Many overseas students face cultural adjustments.
- 2
Chương trình dành cho du học sinh giúp họ hòa nhập dễ dàng hơn.
The program for overseas students helps them integrate more easily.
Ghi chú dùng từ du học sinh
Du học sinh là người học tập ở nước ngoài. Các từ liên quan: 'study abroad' (học ở nước ngoài), 'international student' (sinh viên quốc tế), 'exchange student' (sinh viên trao đổi).
Video minh hoạ du học sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với du học sinh
Câu hỏi thường gặp về "du học sinh"
Du học sinh tiếng Anh là gì?
Du học sinh tiếng Anh là "overseas student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh hoặc sinh viên học tập ở nước ngoài.
"overseas student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overseas student" nghĩa tiếng Việt là "du học sinh". Du học sinh là người học tập ở nước ngoài.
Phát âm "overseas student" như thế nào?
"overseas student" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˈsiz ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overseas student"?
Many overseas students face cultural adjustments. — Các du học sinh thường phải thích nghi với nền văn hóa mới.