The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Du học tự túc tiếng Anh là gì?

du học tự túc tiếng Anh là self-funding study abroad /sɛlf-ˈfʌndɪŋ ˈstʌdi əˈbrɔːd/. Học tập ở nước ngoài do tự túc tài chính, không dựa vào học bổng hay hỗ trợ từ gia đình.

Hình minh hoạ "du học tự túc" tiếng Anh là "self-funding study abroad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-funding study abroad

Danh từ
/sɛlf-ˈfʌndɪŋ ˈstʌdi əˈbrɔːd/

Ví dụ câu với du học tự túc / self-funding study abroad

  1. 1

    Anh ấy quyết định du học tự túc để trải nghiệm nền giáo dục mới.

    He decided to study abroad self-funded to experience a new education system.

  2. 2

    Việc du học tự túc đòi hỏi sự chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng.

    Self-funding study abroad requires thorough financial preparation.

Ghi chú dùng từ du học tự túc

Du học tự túc là hình thức học tập ở nước ngoài không có sự hỗ trợ tài chính từ nguồn bên ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'scholarship' (học bổng), 'financial aid' (hỗ trợ tài chính), 'study abroad' (du học).

Video minh hoạ du học tự túc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với du học tự túc

Câu hỏi thường gặp về "du học tự túc"

Du học tự túc tiếng Anh là gì?

Du học tự túc tiếng Anh là "self-funding study abroad" (danh từ), nghĩa là: Học tập ở nước ngoài do tự túc tài chính, không dựa vào học bổng hay hỗ trợ từ gia đình.

"self-funding study abroad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-funding study abroad" nghĩa tiếng Việt là "du học tự túc". Du học tự túc là hình thức học tập ở nước ngoài không có sự hỗ trợ tài chính từ nguồn bên ngoài.

Phát âm "self-funding study abroad" như thế nào?

"self-funding study abroad" có phiên âm IPA /sɛlf-ˈfʌndɪŋ ˈstʌdi əˈbrɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-funding study abroad"?

He decided to study abroad self-funded to experience a new education system. — Anh ấy quyết định du học tự túc để trải nghiệm nền giáo dục mới.