Tiếng Việt
Du lịch ẩm thực tiếng Anh là gì?
du lịch ẩm thực tiếng Anh là Culinary tourism /ˈkʌlɪˌnɛri ˈtʊrɪzəm/. Hoạt động du lịch tập trung vào trải nghiệm ẩm thực địa phương và đặc sản vùng miền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Culinary tourism
Ví dụ câu với du lịch ẩm thực / Culinary tourism
- 1
Many travelers indulge in culinary tourism to explore the local flavors.
Nhiều du khách tham gia du lịch ẩm thực để khám phá hương vị địa phương.
- 2
Culinary tourism can boost local economies through food festivals and markets.
Du lịch ẩm thực có thể thúc đẩy kinh tế địa phương thông qua các lễ hội ẩm thực và chợ truyền thống.
Ghi chú dùng từ du lịch ẩm thực
Du lịch ẩm thực là hình thức du lịch tập trung vào trải nghiệm ẩm thực. Các thuật ngữ liên quan: 'foodie' (người yêu thích ẩm thực), 'gastronomy' (nghệ thuật ẩm thực), 'food tour' (chuyến tham quan ẩm thực).
Video minh hoạ du lịch ẩm thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với du lịch ẩm thực
Câu hỏi thường gặp về "du lịch ẩm thực"
Du lịch ẩm thực tiếng Anh là gì?
Du lịch ẩm thực tiếng Anh là "Culinary tourism" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động du lịch tập trung vào trải nghiệm ẩm thực địa phương và đặc sản vùng miền.
"Culinary tourism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Culinary tourism" nghĩa tiếng Việt là "du lịch ẩm thực". Du lịch ẩm thực là hình thức du lịch tập trung vào trải nghiệm ẩm thực.
Phát âm "Culinary tourism" như thế nào?
"Culinary tourism" có phiên âm IPA /ˈkʌlɪˌnɛri ˈtʊrɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Culinary tourism"?
Nhiều du khách tham gia du lịch ẩm thực để khám phá hương vị địa phương. — Many travelers indulge in culinary tourism to explore the local flavors.