Tiếng Việt
Ẩm thực tiếng Anh là gì?
ẩm thực tiếng Anh là eating and drinking /ˈitɪŋ ænd ˈdrɪŋkɪŋ/. Lĩnh vực liên quan đến ăn uống và ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eating and drinking
Ví dụ câu với ẩm thực / eating and drinking
- 1
Tôi thích khám phá ẩm thực của các vùng miền khác nhau.
I love exploring the local cuisine of different regions.
- 2
Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng với phở và bánh mì.
Vietnamese cuisine is famous for pho and bánh mì.
Ghi chú dùng từ ẩm thực
Ẩm thực đề cập đến nghệ thuật và tập quán ăn uống. Các từ liên quan gồm có 'cuisine' (ẩm thực), 'gastronomy' (nghệ thuật ẩm thực), 'culinary' (thuộc về nấu ăn).
Video minh hoạ ẩm thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ẩm thực
Câu hỏi thường gặp về "ẩm thực"
Ẩm thực tiếng Anh là gì?
Ẩm thực tiếng Anh là "eating and drinking" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến ăn uống và ẩm thực.
"eating and drinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eating and drinking" nghĩa tiếng Việt là "ẩm thực". Ẩm thực đề cập đến nghệ thuật và tập quán ăn uống.
Phát âm "eating and drinking" như thế nào?
"eating and drinking" có phiên âm IPA /ˈitɪŋ ænd ˈdrɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eating and drinking"?
I love exploring the local cuisine of different regions. — Tôi thích khám phá ẩm thực của các vùng miền khác nhau.