The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Du lịch nước ngoài tiếng Anh là gì?

du lịch nước ngoài tiếng Anh là outbound tourism /ˈaʊtˌbaʊnd ˈtʊˌrɪzəm/. Hoạt động du lịch của người Việt Nam đi ra nước ngoài để tham quan, nghỉ dưỡng hoặc công tác.

Hình minh hoạ "du lịch nước ngoài" tiếng Anh là "outbound tourism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

outbound tourism

Danh từ
/ˈaʊtˌbaʊnd ˈtʊˌrɪzəm/

Ví dụ câu với du lịch nước ngoài / outbound tourism

  1. 1

    Du lịch nước ngoài ngày càng phổ biến đối với giới trẻ Việt Nam.

    Outbound tourism has become increasingly popular among young Vietnamese people.

  2. 2

    Chính phủ đang thúc đẩy du lịch nước ngoài để thu hút khách quốc tế.

    The government is promoting outbound tourism to attract international visitors.

Ghi chú dùng từ du lịch nước ngoài

Du lịch nước ngoài đề cập đến hoạt động du lịch của người Việt Nam ra nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'du lịch nội địa' (domestic tourism), 'du lịch quốc tế' (international tourism), 'hướng dẫn viên du lịch' (tour guide), 'đặt phòng khách sạn' (hotel booking).

Video minh hoạ du lịch nước ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với du lịch nước ngoài

Câu hỏi thường gặp về "du lịch nước ngoài"

Du lịch nước ngoài tiếng Anh là gì?

Du lịch nước ngoài tiếng Anh là "outbound tourism" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động du lịch của người Việt Nam đi ra nước ngoài để tham quan, nghỉ dưỡng hoặc công tác.

"outbound tourism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"outbound tourism" nghĩa tiếng Việt là "du lịch nước ngoài". Du lịch nước ngoài đề cập đến hoạt động du lịch của người Việt Nam ra nước ngoài.

Phát âm "outbound tourism" như thế nào?

"outbound tourism" có phiên âm IPA /ˈaʊtˌbaʊnd ˈtʊˌrɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "outbound tourism"?

Outbound tourism has become increasingly popular among young Vietnamese people. — Du lịch nước ngoài ngày càng phổ biến đối với giới trẻ Việt Nam.